se débonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tràn ra, tuôn trào: Dùng để diễn tả một chất lỏng (thường là nước) tràn ra khỏi ranh giới hoặc bình chứa của nó một cách mạnh mẽ và đột ngột.
- Thổ lộ tâm tình, bộc lộ cảm xúc: Dùng một cách ẩn dụ để diễn tả việc ai đó không kiềm chế được mà bày tỏ, nói ra những cảm xúc, suy nghĩ đã dồn nén từ lâu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (tràn ra):
- Après la rupture du barrage, l'eau s'est débondée dans la vallée. (Sau khi đập vỡ, nước đã tràn ra khắp thung lũng.)
- La baignoire a débordé et l'eau s'est débondée sur le sol. (Bồn tắm tràn và nước đã tuôn trào ra sàn.)
Nghĩa bóng (thổ lộ):
- Après des années de silence, elle s'est finalement débondée et a raconté toute son histoire. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng cô ấy đã thổ lộ và kể lại toàn bộ câu chuyện của mình.)
- Il s'est débondé auprès de son meilleur ami. (Anh ấy đã giãi bày tâm sự với người bạn thân nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se débonder de": Thổ lộ về một điều gì cụ thể.
- Elle s'est débondée de ses peurs les plus profondes. (Cô ấy đã thổ lộ những nỗi sợ sâu kín nhất của mình.)
"laisser se débonder": Để cho (cảm xúc, nước...) tuôn trào.
- Il a laissé ses larmes se débonder. (Anh ấy để cho những giọt nước mắt tuôn trào.)
Biến thể và từ gần giống
Débonder (ngoại động từ): Làm tràn, tháo nước chặn.
- Débonder un étang. (Tháo nước, làm cạn một cái ao.)
Débordement (danh từ): Sự tràn ra, sự bộc phát.
- un débordement de joie (một sự bộc phát của niềm vui)
- un débordement de la rivière (sự tràn bờ của con sông)
Từ đồng nghĩa
- Déborder: Tràn ra, tràn ngập (nghĩa đen và bóng, thông dụng hơn).
- Se répandre: Lan tràn, tỏa ra.
- Se confier: Tâm sự, thổ lộ (chỉ nghĩa bóng).
- S'épancher: Giãi bày, trút bầu tâm sự (chỉ nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc tự động từ "se débonder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se débonder")
tự động từ
- tràn ra
- L'eau s'est débondéenước tràn ra
- thổ lộ tâm tình